adrenergic agonist eyedrop

adrenergic agonist eyedrop

A patient uses an adrenergic agonist eyedrop to treat glaucoma.

Định nghĩa

Danh từ: thuốc nhỏ mắt chủ vận thụ thể adrenergic (còn gọi là thuốc nhỏ mắt kích thích thụ thể giao cảm) – một loại thuốc dùng để điều trị bệnh tăng nhãn áp (glaucoma). Thuốc hoạt động bằng cách giảm sản xuất thủy dịch (aqueous humor) trong mắt tăng cường dẫn lưu thủy dịch qua con đường thể mi-màng bồ đào (uveoscleral pathway), từ đó làm giảm áp lực nội nhãn.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn một loại thuốc nhỏ mắt chủ vận thụ thể adrenergic để kiểm soát bệnh tăng nhãn áp của bệnh nhân.)
  • (Thuốc nhỏ mắt chủ vận thụ thể adrenergic thường được sử dụng như một phương pháp điều trị đầu tay cho bệnh tăng nhãn áp góc mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adrenergic agonist eyedrop therapy": liệu pháp sử dụng thuốc nhỏ mắt chủ vận thụ thể adrenergic.
    • Adrenergic agonist eyedrop therapy can effectively reduce intraocular pressure in most patients. (Liệu pháp thuốc nhỏ mắt chủ vận thụ thể adrenergic có thể làm giảm áp lực nội nhãn hiệu quả ở hầu hết bệnh nhân.)
  • "Brimonidine": một dụ phổ biến của loại thuốc này.
    • Brimonidine is a specific type of adrenergic agonist eyedrop. (Brimonidine một loại cụ thể của thuốc nhỏ mắt chủ vận thụ thể adrenergic.)
Biến thể từ gần giống
  • Adrenergic agonist (danh từ): chất chủ vận thụ thể adrenergic (dạng tổng quát, không chỉ dùng cho mắt).
    • Adrenergic agonists are also used in treating asthma. (Chất chủ vận thụ thể adrenergic cũng được sử dụng trong điều trị hen suyễn.)
  • Eyedrop (danh từ): thuốc nhỏ mắt (dạng chung).
    • Use the eyedrop twice daily as directed. (Sử dụng thuốc nhỏ mắt hai lần mỗi ngày theo chỉ dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc nhỏ mắt chủ vận alpha-adrenergic: tập trung vào thụ thể alpha, một phân nhóm của adrenergic.
  • Thuốc nhỏ mắt kích thích giao cảm: dựa trên chế tác động lên hệ thần kinh giao cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply an adrenergic agonist eyedrop: nhỏ thuốc nhỏ mắt chủ vận thụ thể adrenergic.
    • Apply an adrenergic agonist eyedrop to each eye before bedtime. (Nhỏ thuốc nhỏ mắt chủ vận thụ thể adrenergic vào mỗi mắt trước khi đi ngủ.)
  • Use an adrenergic agonist eyedrop: sử dụng thuốc nhỏ mắt chủ vận thụ thể adrenergic.
    • Use an adrenergic agonist eyedrop regularly to maintain low intraocular pressure. (Sử dụng thuốc nhỏ mắt chủ vận thụ thể adrenergic thường xuyên để duy trì áp lực nội nhãn thấp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp cho thuật ngữ y khoa chuyên ngành này, nhưng có thể tham khảo các thành ngữ liên quan đến điều trị: - "A drop in the bucket": một giọt nước trong thùng (ám chỉ một lượng nhỏ, không đáng kể) – thường dùng để nói về tác dụng nhỏ của thuốc nếu dùng không đúng cách. - Without consistent use, an adrenergic agonist eyedrop is just a drop in the bucket. (Nếu không sử dụng đều đặn, thuốc nhỏ mắt chủ vận thụ thể adrenergic chỉ một giọt nước trong thùng.)